Dàn lạnh âm trần nối ống gió VRF Panasonic S-22MZ1H4A 2 chiều
Đặc điểm nổi bật:
- Thiết kế nhỏ gọn với kích thước siêu mỏng chỉ 200mm
- Trang bị động cơ quạt DC giảm thiểu điện năng tiêu thụ
- Vận hành êm ái với cường độ tiếng ồn thấp
- Hộp điện thiết kế bên ngoài dễ dàng bảo trì, sửa chữa
- Trang bị bơm nước ngưng mạnh mẽ nâng cao đường ống tới 700mm
Liên hệ
Thông số kỹ thuật
Dàn lạnh âm trần nối ống gió VRF Panasonic S-22MZ1H4A 2 chiều
| Tên Model | S-22MZ1H4A | ||
| Nguồn điện | 220/230/240V, 1 phase – 50/60Hz | ||
Công suất | Làm mát | kW | 2.2 |
| BTU/h | 7500 | ||
Sưởi ấm | kW | 2.5 | |
| BTU/h | 8500 | ||
Công suất điện | Làm mát | kW | 0.075/0.075/0.075 |
| Sưởi ấm | kW | 0.075/0.075/0.075 | |
Dòng điện | Làm mát | A | 0.50/0.47/0.45 |
| Sưởi ấm | A | 0.50/0.47/0.45 | |
Động cơ quạt | Loại | Sirroco Fan | |
| Lưu lượng gió (Cao/Trung bình/Thấp) | m³/h L/s | 480/420/360 133/117/100 | |
| Công suất | W | 60 | |
| Cột quạt áp | Pa | 10 – 30 | |
| Độ ồn nguồn (Cao/Trung bình/Thấp) | dB | 50/49/47 | |
| Độ ồn áp (Cao/Trung bình/Thấp) | dB | 28/27/25 | |
| Kích thước ( Cao x Rộng X Sâu) | mm | 200 x 830 x 500 | |
Ống kết nối | Ống lỏng | mm (inch) | Ø 6.35 (Ø1/4) |
| Ống hơi | mm (inch) | Ø 12.7 (Ø1/2) | |
| Ống nước ngưng | mm | O.D Ø 20.5 / I.D Ø 15.5 | |
| Khối lượng | kg | 17 | |
Thông số kỹ thuật
Dàn lạnh âm trần nối ống gió VRF Panasonic S-22MZ1H4A 2 chiều
| Tên Model | S-22MZ1H4A | ||
| Nguồn điện | 220/230/240V, 1 phase – 50/60Hz | ||
Công suất | Làm mát | kW | 2.2 |
| BTU/h | 7500 | ||
Sưởi ấm | kW | 2.5 | |
| BTU/h | 8500 | ||
Công suất điện | Làm mát | kW | 0.075/0.075/0.075 |
| Sưởi ấm | kW | 0.075/0.075/0.075 | |
Dòng điện | Làm mát | A | 0.50/0.47/0.45 |
| Sưởi ấm | A | 0.50/0.47/0.45 | |
Động cơ quạt | Loại | Sirroco Fan | |
| Lưu lượng gió (Cao/Trung bình/Thấp) | m³/h L/s | 480/420/360 133/117/100 | |
| Công suất | W | 60 | |
| Cột quạt áp | Pa | 10 – 30 | |
| Độ ồn nguồn (Cao/Trung bình/Thấp) | dB | 50/49/47 | |
| Độ ồn áp (Cao/Trung bình/Thấp) | dB | 28/27/25 | |
| Kích thước ( Cao x Rộng X Sâu) | mm | 200 x 830 x 500 | |
Ống kết nối | Ống lỏng | mm (inch) | Ø 6.35 (Ø1/4) |
| Ống hơi | mm (inch) | Ø 12.7 (Ø1/2) | |
| Ống nước ngưng | mm | O.D Ø 20.5 / I.D Ø 15.5 | |
| Khối lượng | kg | 17 | |



